灰管 huī guǎn · hôi quản Hán Việt: hôi quản · Pinyin: huī guǎn Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 管 (quản)Pinyinhuī guǎnHán Việthôi quảnCấu tạo灰 + 管 · hôi + quản nghĩa thành phần: hôi + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"灰管"。