灰粉 huī fěn · hôi phấn Hán Việt: hôi phấn · Pinyin: huī fěn Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 粉 (phấn)Pinyinhuī fěnHán Việthôi phấnCấu tạo灰 + 粉 · hôi + phấn nghĩa thành phần: hôi + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓粉身碎骨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓粉身碎骨。