灰羔 hôi cao Hán Việt: hôi cao Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 羔 (cao)Hán Việthôi caoCấu tạo灰 + 羔 · hôi + cao nghĩa thành phần: hôi + cao Nghĩa EngCihui 灰羔 huīgāo n. <topo.> despicable person; scoundrel