灰色剂 hôi sắc tề Hán Việt: hôi sắc tề Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 劑 (tề)Hán Việthôi sắc tềCấu tạo灰 + 色 + 劑 · hôi + sắc + tề nghĩa thành phần: hôi + sắc + tề Nghĩa ViệtBiên soạn 灰色劑 uīsèjì n. <loan> whiskyEngCihui 灰色劑 uīsèjì n. <loan> whisky Từ liên quan Gần nghĩa灰色物 · 灰色的 · 灰色 · 灰色地带 · 灰色大熊 · 灰色的古石 · 灰色体 · 灰色岩