灰蝶 huī dié · hôi điệp Hán Việt: hôi điệp · Pinyin: huī dié Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 蝶 (điệp)Pinyinhuī diéHán Việthôi điệpCấu tạo灰 + 蝶 · hôi + điệp nghĩa thành phần: hôi + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"灰蝖"; 指飞舞像蝶的纸灰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灰蝖"。 2.指飞舞像蝶的纸灰。