灰衣

hôi y

Hán Việt: hôi y

Tổng quan

áo xám

Cấu tạo: (hôi) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo xám

Eng

  • Cihui 灰衣 huīyī n. <trad./coll.> plainclothes police M:ge/²wèi