灰貨 huī huò · hôi hóa Hán Việt: hôi hóa · Pinyin: huī huò Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 貨 (hóa)Pinyinhuī huòHán Việthôi hóaCấu tạo灰 + 貨 · hôi + hóa nghĩa thành phần: hôi + hóa Nghĩa EngCihui 灰貨 huīhuò n. <coll.> a has-been