灰敗

huī bài hôi bại

Hán Việt: hôi bại · Pinyin: huī bài

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容惨淡; 引申为失意颓废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容惨淡。 2.引申为失意颓废。