灰質

huī zhì hôi chất

Hán Việt: hôi chất · Pinyin: huī zhì

Tổng quan

chất xám

Cấu tạo: (hôi) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất xám

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑和脊髓的灰色部分,主要由神经细胞组成。

Eng

  • Cihui 灰質 huīzhì n. <phys.> gray matter