灰身 huī shēn · hôi thân Hán Việt: hôi thân · Pinyin: huī shēn Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 身 (thân)Pinyinhuī shēnHán Việthôi thânCấu tạo灰 + 身 · hôi + thân nghĩa thành phần: hôi + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言粉身碎骨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言粉身碎骨。