灰錳氧 hôi mạnh dưỡng Hán Việt: hôi mạnh dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 錳 (mạnh) + 氧 (dưỡng)Hán Việthôi mạnh dưỡngCấu tạo灰 + 錳 + 氧 · hôi + mạnh + dưỡng nghĩa thành phần: hôi + mạnh + dưỡng Nghĩa EngCihui 灰錳氧 uīměngyǎng n. potassium permanganate