灰釘 huī dīng · hôi đinh Hán Việt: hôi đinh · Pinyin: huī dīng Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 釘 (đinh)Pinyinhuī dīngHán Việthôi đinhCấu tạo灰 + 釘 · hôi + đinh nghĩa thành phần: hôi + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石灰和铁钉,用作敛尸封棺。借指身死。Tân Hoa Tự Điển 1.石灰和铁钉,用作敛尸封棺。借指身死。