灰除 huī chú · hôi trừ Hán Việt: hôi trừ · Pinyin: huī chú Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 除 (trừ)Pinyinhuī chúHán Việthôi trừCấu tạo灰 + 除 · hôi + trừ nghĩa thành phần: hôi + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灰动。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灰动。