灰霾

huī mái hôi mai

Hán Việt: hôi mai · Pinyin: huī mái

Tổng quan

sương bụi | bão bụi

Cấu tạo: (hôi) + (mai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương bụi | bão bụi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霾。

Eng

  • CC-CEDICT dust haze|dust storm
  • Cihui dust haze; dust storm