灰頂

huī dǐng hôi đính

Hán Việt: hôi đính · Pinyin: huī dǐng

Tổng quan

mái nhà trát vôi

Cấu tạo: (hôi) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mái nhà trát vôi。抹石灰而不蓋瓦的房頂。
  • Cihui mái nhà trát vôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只抹石灰而不蓋瓦片的屋頂。如:「聽說那棟灰頂的別墅,住著大明星。」

Eng

  • Cihui 灰頂 uīdǐng n. lime roof