灰領
hôi lĩnh
Hán Việt: hôi lĩnh · Pinyin: huī lǐng
Tổng quan
lao động cổ xám | chuyên gia | công nhân kỹ thuật | kỹ sư
Nghĩa
Việt
- Cihui lao động cổ xám | chuyên gia | công nhân kỹ thuật | kỹ sư
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原指汽车修理工,因他们的工作服多是灰色的。后指既掌握理论知识又具有实际操作能力的复合型技术人才。
Eng
- CC-CEDICT gray collar|specialist|technical worker|engineer
- Cihui gray collar; specialist; technical worker; engineer