灰頹 huī tuí · hôi đồi Hán Việt: hôi đồi · Pinyin: huī tuí Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 頹 (đồi)Pinyinhuī tuíHán Việthôi đồiCấu tạo灰 + 頹 · hôi + đồi nghĩa thành phần: hôi + đồi