灰骨

huī gǔ hôi cốt

Hán Việt: hôi cốt · Pinyin: huī gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 焚骨成灰。谓身死; 骨灰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.焚骨成灰。谓身死。 2.骨灰。