灰髮 hôi phát Hán Việt: hôi phát Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 髮 (phát)Hán Việthôi phátCấu tạo灰 + 髮 · hôi + phát nghĩa thành phần: hôi + phát Nghĩa EngCihui 灰髮 uīfà n. gray hair (of older people) M:²liǔ