灰鯨

huī jīng hôi kình

Hán Việt: hôi kình · Pinyin: huī jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hôi) + (kình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱鯨目灰鯨科。體型細長,最長可達十五公尺左右。全身呈黑色或灰色,有白色斑點和黃色短鬚。喜於近海生活,多產於鄂霍次克海、白令海等海域。

Eng

  • Cihui 灰鯨 uījīng n. gray whale M:ge/¹tiáo