灰鶴
hôi hạc
Hán Việt: hôi hạc · Pinyin: huī hè
Tổng quan
(loài chim ở Trung Quốc) sếu thường (Grus grus)
Nghĩa
Việt
- Cihui (loài chim ở Trung Quốc) sếu thường (Grus grus)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 玄鶴的別名。參見「玄鶴」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸟名。又称玄鹤。喙﹑颈和跗跖都长。体羽呈灰色,颈下黑色。尾羽可作饰品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。又称玄鹤。喙﹑颈和跗跖都长。体羽呈灰色,颈下黑色。尾羽可作饰品。
Eng
- CC-CEDICT (bird species of China) common crane (Grus grus)
- Cihui (bird species of China) common crane (Grus grus)