灰黲 huī cǎn Pinyin: huī cǎn Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 黲Pinyinhuī cǎnCấu tạo灰 + 黲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"灰惨"; 暗灰色。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灰惨"。 2.暗灰色。