靈主 líng zhǔ · linh chủ Hán Việt: linh chủ · Pinyin: líng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 主 (chủ)Pinyinlíng zhǔHán Việtlinh chủCấu tạo靈 + 主 · linh + chủ nghĩa thành phần: linh + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明君; 众神之长﹔神灵; 神主﹔牌位。Tân Hoa Tự Điển 1.明君。 2.众神之长﹔神灵。 3.神主﹔牌位。