靈烏

líng wū linh ô

Hán Việt: linh ô · Pinyin: líng wū

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (ô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太阳。相传太阳中有三足乌﹐故称; 指乌鸦; 喜鹊。喜鹊乌属﹐亦称乌鹊﹐俗称能报喜﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳。相传太阳中有三足乌﹐故称。 2.指乌鸦。 3.喜鹊。喜鹊乌属﹐亦称乌鹊﹐俗称能报喜﹐故称。