靈乩

líng jī linh kê

Hán Việt: linh kê · Pinyin: líng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即扶乩。旧时求神降示的一种迷信活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即扶乩。旧时求神降示的一种迷信活动。