靈人
linh nhân
Hán Việt: linh nhân · Pinyin: líng rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神仙; 指雄杰; 心眼灵活的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神仙。 2.指雄杰。 3.心眼灵活的人。
Eng
- Cihui 靈人 língrén n. <coll.> 1. smart person 2. immortal being