靈會 líng huì · linh hội Hán Việt: linh hội · Pinyin: líng huì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 會 (hội)Pinyinlíng huìHán Việtlinh hộiCấu tạo靈 + 會 · linh + hội nghĩa thành phần: linh + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心领神会﹐互相理解。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心领神会﹐互相理解。