靈元

líng yuán linh nguyên

Hán Việt: linh nguyên · Pinyin: líng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道家称脾神为"灵元"; 七窍之元神; 神灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道家称脾神为"灵元"。 2.七窍之元神。 3.神灵。