靈兆 líng zhào · linh triệu Hán Việt: linh triệu · Pinyin: líng zhào Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 兆 (triệu)Pinyinlíng zhàoHán Việtlinh triệuCấu tạo靈 + 兆 · linh + triệu nghĩa thành phần: linh + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对占卦的敬称; 吉祥的先兆。Tân Hoa Tự Điển 1.对占卦的敬称。 2.吉祥的先兆。