靈蘭 líng lán · linh lan Hán Việt: linh lan · Pinyin: líng lán Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 蘭 (lan)Pinyinlíng lánHán Việtlinh lanCấu tạo靈 + 蘭 · linh + lan nghĩa thành phần: linh + lan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说为黄帝藏书室名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说为黄帝藏书室名。