靈鳳 líng fèng · linh phượng Hán Việt: linh phượng · Pinyin: líng fèng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 鳳 (phượng)Pinyinlíng fèngHán Việtlinh phượngCấu tạo靈 + 鳳 · linh + phượng nghĩa thành phần: linh + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凤凰。古以为四灵之一﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.凤凰。古以为四灵之一﹐故称。