靈力 linh lực Hán Việt: linh lực Tổng quan linh lực Cấu tạo: 靈 (linh) + 力 (lực)Hán Việtlinh lựcCấu tạo靈 + 力 · linh + lực nghĩa thành phần: linh + lực Nghĩa ViệtCihui linh lựcEngCihui 靈力 línglì n. mana; spiritual power