靈匠 líng jiàng · linh tượng Hán Việt: linh tượng · Pinyin: líng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 匠 (tượng)Pinyinlíng jiàngHán Việtlinh tượngCấu tạo靈 + 匠 · linh + tượng nghĩa thành phần: linh + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巧匠; 指对宗教义理有很深造诣的人。Tân Hoa Tự Điển 1.巧匠。 2.指对宗教义理有很深造诣的人。