靈匱 líng kuì · linh quỹ Hán Việt: linh quỹ · Pinyin: líng kuì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 匱 (quỹ)Pinyinlíng kuìHán Việtlinh quỹCấu tạo靈 + 匱 · linh + quỹ nghĩa thành phần: linh + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹金匮。国家藏书之柜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹金匮。国家藏书之柜。