靈匹

líng pǐ linh thất

Hán Việt: linh thất · Pinyin: líng pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神仙匹偶。指牵牛﹑织女二星; 美好的配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神仙匹偶。指牵牛﹑织女二星。 2.美好的配偶。