靈區 líng qū · linh khu Hán Việt: linh khu · Pinyin: líng qū Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 區 (khu)Pinyinlíng qūHán Việtlinh khuCấu tạo靈 + 區 · linh + khu nghĩa thành phần: linh + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美善之区; 奇美之地。Tân Hoa Tự Điển 1.美善之区。 2.奇美之地。