靈友

líng yǒu linh hữu

Hán Việt: linh hữu · Pinyin: líng yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹仙侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹仙侣。