靈變
linh biến
Hán Việt: linh biến · Pinyin: líng biàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神奇莫测的变化; 形容变化迅速; 灵活; 谓变为灵芝。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神奇莫测的变化。 2.形容变化迅速。 3.灵活。 4.谓变为灵芝。
Hán Việt: linh biến · Pinyin: líng biàn