靈君 líng jūn · linh quân Hán Việt: linh quân · Pinyin: líng jūn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 君 (quân)Pinyinlíng jūnHán Việtlinh quânCấu tạo靈 + 君 · linh + quân nghĩa thành phần: linh + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神灵; 指心。Tân Hoa Tự Điển 1.指神灵。 2.指心。