靈味

líng wèi linh vị

Hán Việt: linh vị · Pinyin: líng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美味; 有奇效的药材。吴方言称一种药为一味药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美味。 2.有奇效的药材。吴方言称一种药为一味药。