靈命
linh mệnh
Hán Việt: linh mệnh · Pinyin: líng mìng
Tổng quan
ý trời | ý Chúa
Nghĩa
Việt
- Cihui ý trời | ý Chúa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上天或神灵的意志; 犹天命。借指帝位; 生灵﹐生命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上天或神灵的意志。 2.犹天命。借指帝位。 3.生灵﹐生命。
Eng
- CC-CEDICT the will of Heaven|the will of God
- Cihui the will of Heaven; the will of God