靈響 líng xiǎng · linh hưởng Hán Việt: linh hưởng · Pinyin: líng xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 響 (hưởng)Pinyinlíng xiǎngHán Việtlinh hưởngCấu tạo靈 + 響 · linh + hưởng nghĩa thành phần: linh + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹灵应; 神异的声响。Tân Hoa Tự Điển 1.犹灵应。 2.神异的声响。