靈哥

líng gē linh ca

Hán Việt: linh ca · Pinyin: líng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时谓入居人家以索取供奉并能言人吉凶的狐妖精怪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时谓入居人家以索取供奉并能言人吉凶的狐妖精怪。