靈囿

líng yòu linh hữu

Hán Việt: linh hữu · Pinyin: líng yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周文王苑囿名; 泛指帝王畜养动物的园林; 对苑囿的美称; 指仙界的苑囿; 比喻精粹汇集之所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周文王苑囿名。 2.泛指帝王畜养动物的园林。 3.对苑囿的美称。 4.指仙界的苑囿。 5.比喻精粹汇集之所。