靈圃

líng pǔ linh phố

Hán Việt: linh phố · Pinyin: líng pǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指供皇帝游憩畋猎的苑囿; 传说中仙人的园圃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指供皇帝游憩畋猎的苑囿。 2.传说中仙人的园圃。