靈聖
linh thánh
Hán Việt: linh thánh · Pinyin: líng shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教﹑道教对佛祖﹑上仙的尊称; 神异的灵应; 灵验。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教﹑道教对佛祖﹑上仙的尊称。 2.神异的灵应。 3.灵验。
Hán Việt: linh thánh · Pinyin: líng shèng