靈地

líng dì linh địa

Hán Việt: linh địa · Pinyin: líng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的精神境界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的精神境界。