靈均

líng jūn linh quân

Hán Việt: linh quân · Pinyin: líng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战国楚文学家屈原字; 泛指词章之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战国楚文学家屈原字。 2.泛指词章之士。

Eng

  • Cihui 靈均 íngjūn n. another name for Qu Yuan