靈堅 líng jiān · linh kiên Hán Việt: linh kiên · Pinyin: líng jiān Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 堅 (kiên)Pinyinlíng jiānHán Việtlinh kiênCấu tạo靈 + 堅 · linh + kiên nghĩa thành phần: linh + kiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教语。鼻神; 借指鼻子。Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。鼻神。 2.借指鼻子。