靈域

líng yù linh vực

Hán Việt: linh vực · Pinyin: líng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (vực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 墓地; 神仙居住之地; 指圣洁或风景优美之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.墓地。 2.神仙居住之地。 3.指圣洁或风景优美之地。